quá giờ
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Vượt quá một mốc thời gian đã định hoặc thông thường: "quá giờ" chỉ trạng thái khi một sự việc, hành động diễn ra sau thời điểm được dự kiến, quy định hoặc mong đợi. Cụm từ này thường mang nghĩa chậm trễ, muộn hơn so với kế hoạch.
- Sau khoảng thời gian quy định: "quá giờ" cũng được dùng để nói về việc làm gì đó ngoài khung thời gian cho phép, như làm việc quá giờ hoặc ở lại quá giờ mở cửa.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Anh ấy đến quá giờ so với giờ hẹn. (Anh ấy đến muộn hơn thời gian đã thỏa thuận.)
- Xe buýt đã quá giờ mà vẫn chưa tới. (Xe buýt chậm hơn so với lịch trình thường lệ.)
- Hôm nay tôi phải làm quá giờ để hoàn thành báo cáo. (Tôi làm việc sau giờ hành chính để kết thúc công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quá giờ làm việc": thời gian làm việc vượt quá giờ hành chính thông thường.
- Nhân viên được trả lương cao hơn khi làm quá giờ làm việc. (Nhân viên nhận thêm tiền khi làm thêm ngoài giờ.)
- "quá giờ ăn trưa": sau khoảng thời gian dành cho bữa trưa.
- Nếu bạn đến quá giờ ăn trưa, nhà hàng có thể đã đóng cửa. (Đến muộn sau khung giờ phục vụ bữa trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Trễ giờ (cụm từ): muộn hơn so với giờ dự kiến — gần nghĩa với "quá giờ".
- Chuyến bay bị trễ giờ vì thời tiết xấu. (Chuyến bay khởi hành muộn hơn lịch trình.)
- Quá hạn (cụm từ): vượt quá thời hạn ấn định, thường dùng cho hợp đồng, giấy tờ.
- Hợp đồng đã quá hạn thanh toán. (Hợp đồng đã hết thời hạn thanh toán.)
- Đúng giờ (cụm từ): đến hoặc xảy ra đúng thời điểm quy định — trái nghĩa của "quá giờ".
- Cô ấy luôn đến đúng giờ trong mọi cuộc họp. (Cô ấy không bao giờ chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Muộn: chỉ trạng thái chậm hơn thời gian mong đợi.
- Tàu đến muộn mất 20 phút. (Tàu đến chậm hơn dự kiến 20 phút.)
- Chậm trễ: hành động hoặc sự kiện xảy ra không đúng thời hạn.
- Dự án bị chậm trễ do thiếu nhân lực. (Dự án bị kéo dài hơn kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- Quá giờ quá giấc: chậm trễ đến mức vượt quá thời gian hợp lý, thường mang tính tiêu cực.
- Anh ấy hay quá giờ quá giấc trong các cuộc họp, khiến mọi người khó chịu. (Anh ấy thường đến muộn quá mức trong các cuộc họp.)